Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khôi phục" (1)
khôi phục

Tiếng Anh
Động từrecover
Động từrepair
Động từrepair
khôi phục nguyên trạng
restore the original state
Từ liên quan "khôi phục" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khôi phục" (5)
khôi phục kinh tế
restore the economy
khôi phục nguyên trạng
restore the original state
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
Resuming some international flights
Điện được khôi phục, các cửa hàng không còn phải dùng máy phát chạy dầu diesel.
Electricity was restored, and shops no longer had to use diesel generators.
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.
